土煙 tǔ yān · thổ yên Hán Việt: thổ yên · Pinyin: tǔ yān Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 煙 (yên)Pinyintǔ yānHán Việtthổ yênCấu tạo土 + 煙 · thổ + yên nghĩa thành phần: thổ + yên Nghĩa jaJMdict cloud of dust