土燕 thổ yến Hán Việt: thổ yến Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 燕 (yến)Hán Việtthổ yếnCấu tạo土 + 燕 · thổ + yến nghĩa thành phần: thổ + yến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 燕鴴科鳥類的通稱。尾羽剪刀狀,能飛行捕食昆蟲,又能在地上覓食,兼具燕與鷸的特性。EngCihui 土燕 tǔyàn n. swallow plover M:²zhī