土牢

tǔ láo thổ lao

Hán Việt: thổ lao · Pinyin: tǔ láo

Tổng quan

(như) donjon, ngục tối, hầm tù, nhốt vào ngục tối, giam vào hầm tù

Cấu tạo: (thổ) + (lao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) donjon, ngục tối, hầm tù, nhốt vào ngục tối, giam vào hầm tù

Eng

  • Cihui 土牢 ǔláo p.w. dungeon M:⁴zuò

ja

  • JMdict dungeon|underground prison