土王 tǔ wáng · thổ vương Hán Việt: thổ vương · Pinyin: tǔ wáng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 王 (vương)Pinyintǔ wángHán Việtthổ vươngCấu tạo土 + 王 · thổ + vương nghĩa thành phần: thổ + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土气旺盛。Tân Hoa Tự Điển 1.土气旺盛。