土瓜 tǔ guā · thổ qua Hán Việt: thổ qua · Pinyin: tǔ guā Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 瓜 (qua)Pinyintǔ guāHán Việtthổ quaCấu tạo土 + 瓜 · thổ + qua nghĩa thành phần: thổ + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 菲芴,又名蓎菜﹑宿菜; 王瓜的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.菲芴,又名蓎菜﹑宿菜。 2.王瓜的别名。