土畜 tǔ chù · thổ súc Hán Việt: thổ súc · Pinyin: tǔ chù Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 畜 (súc)Pinyintǔ chùHán Việtthổ súcCấu tạo土 + 畜 · thổ + súc nghĩa thành phần: thổ + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"土蓄"。麒麟的异名; 牛的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"土蓄"。麒麟的异名。 2.牛的异名。