土白 tǔ bái · thổ bạch Hán Việt: thổ bạch · Pinyin: tǔ bái Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 白 (bạch)Pinyintǔ báiHán Việtthổ bạchCấu tạo土 + 白 · thổ + bạch nghĩa thành phần: thổ + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土话;方言。Tân Hoa Tự Điển 1.土话;方言。