土眼 tǔ yǎn · thổ nhãn Hán Việt: thổ nhãn · Pinyin: tǔ yǎn Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 眼 (nhãn)Pinyintǔ yǎnHán Việtthổ nhãnCấu tạo土 + 眼 · thổ + nhãn nghĩa thành phần: thổ + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。坟墓。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。坟墓。