土礬

tǔ fán thổ phàn

Hán Việt: thổ phàn · Pinyin: tǔ fán

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (phàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当地产的矾石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当地产的矾石。