土硝 tǔ xiāo · thổ tiêu Hán Việt: thổ tiêu · Pinyin: tǔ xiāo Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 硝 (tiêu)Pinyintǔ xiāoHán Việtthổ tiêuCấu tạo土 + 硝 · thổ + tiêu nghĩa thành phần: thổ + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用土法制成的火硝。Tân Hoa Tự Điển 1.用土法制成的火硝。