土禮 tǔ lǐ · thổ lễ Hán Việt: thổ lễ · Pinyin: tǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 禮 (lễ)Pinyintǔ lǐHán Việtthổ lễCấu tạo土 + 禮 · thổ + lễ nghĩa thành phần: thổ + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作为礼品的土产。Tân Hoa Tự Điển 1.作为礼品的土产。EngCihui 土禮 ǔlǐ n. local product presented as a gift