土祇

thổ kì

Hán Việt: thổ kì

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地神。相對於天神而言。《周禮.春官.大司樂示》:「五變而致介物及土示。」唐.賈公彥.疏:「土衹,原隰及平地之神也。」也作「土示」。