土禁 tǔ jìn · thổ cấm Hán Việt: thổ cấm · Pinyin: tǔ jìn Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 禁 (cấm)Pinyintǔ jìnHán Việtthổ cấmCấu tạo土 + 禁 · thổ + cấm nghĩa thành phần: thổ + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不能动土的禁忌。迷信说法,掘土要躲避太岁的方位,否则就要招致灾祸。Tân Hoa Tự Điển 1.不能动土的禁忌。迷信说法,掘土要躲避太岁的方位,否则就要招致灾祸。