土稚

tǔ zhì thổ trĩ

Hán Việt: thổ trĩ · Pinyin: tǔ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (trĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泥娃娃。也稱為「土偶兒」、「小泥人」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泥娃娃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泥娃娃。