土空

thổ không

Hán Việt: thổ không

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (không)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 土窟、土洞。宋.范成大〈范陽驛〉詩:「郵亭逼仄但宜冬,恰似披裘坐土空。」