土窖

tǔ jiàothổ diếu

Hán Việt: thổ diếu · Pinyin: tǔ jiào

Tổng quan

hầm mộ (ở nhà thờ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.土洞。 2.我国北方民间用以储存蔬菜﹑薯类及避寒的地下室。俗称"地屋子"。

Cấu tạo: 土 (thổ) + 窖 (diếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hầm đất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.土洞。 2.我国北方民间用以储存蔬菜﹑薯类及避寒的地下室。俗称"地屋子"。
  • Kaggle Zh-Vi crypt

Từ liên quan

Gần nghĩa

土丘 · 土中 · 土产 · 土人 · 土仪 · 土伦 · 土俗 · 土偶