土窖
thổ diếu
Hán Việt: thổ diếu · Pinyin: tǔ jiào
Tổng quan
hầm mộ (ở nhà thờ)
Nghĩa
Việt
- Cihui hầm mộ (ở nhà thờ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 土洞; 我国北方民间用以储存蔬菜﹑薯类及避寒的地下室。俗称"地屋子"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.土洞。 2.我国北方民间用以储存蔬菜﹑薯类及避寒的地下室。俗称"地屋子"。