土筆

tǔ bǐ thổ bút

Hán Việt: thổ bút · Pinyin: tǔ bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代绘画起稿用的笔。因以淘澄的白色土裹作笔头,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代绘画起稿用的笔。因以淘澄的白色土裹作笔头,故称。