土籠

tǔ lóng thổ lung

Hán Việt: thổ lung · Pinyin: tǔ lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛土的竹器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛土的竹器。