土筐 thổ khuông Hán Việt: thổ khuông Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 筐 (khuông)Hán Việtthổ khuôngCấu tạo土 + 筐 · thổ + khuông nghĩa thành phần: thổ + khuông Nghĩa EngCihui 土筐 ǔkuāng* n. basket for moving earth (with a carrying pole) M:²zhī/ge