土精 tǔ jīng · thổ tinh Hán Việt: thổ tinh · Pinyin: tǔ jīng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 精 (tinh)Pinyintǔ jīngHán Việtthổ tinhCấu tạo土 + 精 · thổ + tinh nghĩa thành phần: thổ + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指土星; 人参的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.指土星。 2.人参的异名。