土糞 tǔ fèn · thổ phẩn Hán Việt: thổ phẩn · Pinyin: tǔ fèn Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 糞 (phẩn)Pinyintǔ fènHán Việtthổ phẩnCấu tạo土 + 糞 · thổ + phẩn nghĩa thành phần: thổ + phẩn Nghĩa EngCihui 土糞 ǔfèn n. <agr.> compost made from outhouse waste, hay, and garbage