土紳

tǔ shēn thổ thân

Hán Việt: thổ thân · Pinyin: tǔ shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地方上有名望的人。如:「里長是本地的土紳,熱心公益,預備參選地方民意代表。」