土絲 thổ ti Hán Việt: thổ ti Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 絲 (ti)Hán Việtthổ tiCấu tạo土 + 絲 · thổ + ti nghĩa thành phần: thổ + ti Nghĩa EngCihui 土絲 tǔsī n. <archeo.> native silk; silk cloth