土練 tǔ liàn · thổ luyện Hán Việt: thổ luyện · Pinyin: tǔ liàn Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 練 (luyện)Pinyintǔ liànHán Việtthổ luyệnCấu tạo土 + 練 · thổ + luyện nghĩa thành phần: thổ + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清代土司所辖的地方武装。Tân Hoa Tự Điển 1.清代土司所辖的地方武装。