土紳 tǔ shēn · thổ thân Hán Việt: thổ thân · Pinyin: tǔ shēn Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 紳 (thân)Pinyintǔ shēnHán Việtthổ thânCấu tạo土 + 紳 · thổ + thân nghĩa thành phần: thổ + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当地的绅士。Tân Hoa Tự Điển 1.当地的绅士。