土綢 thổ trù Hán Việt: thổ trù Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 綢 (trù)Hán Việtthổ trùCấu tạo土 + 綢 · thổ + trù nghĩa thành phần: thổ + trù Nghĩa EngCihui 土綢 ǔchóu n. native silk piece goods M:²kuài/¹pǐ