土老 thổ lão Hán Việt: thổ lão Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 老 (lão)Hán Việtthổ lãoCấu tạo土 + 老 · thổ + lão nghĩa thành phần: thổ + lão Nghĩa EngCihui 土老 ǔlǎo n. <derog.> 1. clodhopper 2. rustic old man 3. damned fool