土肥

tǔ féi thổ phì

Hán Việt: thổ phì · Pinyin: tǔ féi

Tổng quan

phân đất, tro...。用作肥料的墻土、炕土、灶土等的總稱。

Cấu tạo: (thổ) + (phì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân đất, tro...。用作肥料的墻土、炕土、灶土等的總稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹土财主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹土财主。