土腔

tǔ qiāng thổ khang

Hán Việt: thổ khang · Pinyin: tǔ qiāng

Tổng quan

tác phong tỉnh lẻ (lề thói, cách sống, nếp nghĩ), từ ngữ riêng của một tỉnh, từ ngữ địa phương, chủ nghĩa địa phương tỉnh lẻ

Cấu tạo: (thổ) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác phong tỉnh lẻ (lề thói, cách sống, nếp nghĩ), từ ngữ riêng của một tỉnh, từ ngữ địa phương, chủ nghĩa địa phương tỉnh lẻ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 土話腔調。如:「這時劉媽正在門外向鄰居家張望,只聽她用臺灣土腔喊著:『阿明!回家吃飯囉!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土话的腔调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.土话的腔调。

Eng

  • Cihui 土腔 ǔqiāng n. local pronunciation/accent