土腰 thổ yêu Hán Việt: thổ yêu Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 腰 (yêu)Hán Việtthổ yêuCấu tạo土 + 腰 · thổ + yêu nghĩa thành phần: thổ + yêu Nghĩa EngCihui 土腰 ǔyāo n. isthmus