土芝 tǔ zhī · thổ chi Hán Việt: thổ chi · Pinyin: tǔ zhī Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 芝 (chi)Pinyintǔ zhīHán Việtthổ chiCấu tạo土 + 芝 · thổ + chi nghĩa thành phần: thổ + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瓜的别名; 芋头的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.瓜的别名。 2.芋头的别名。