土芭佬 tǔ bā lǎo · thổ ba lão Hán Việt: thổ ba lão · Pinyin: tǔ bā lǎo Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 芭 (ba) + 佬 (lão)Pinyintǔ bā lǎoHán Việtthổ ba lãoCấu tạo土 + 芭 + 佬 · thổ + ba + lão nghĩa thành phần: thổ + ba + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"土巴佬"。