土芭鹼 thổ ba dảm Hán Việt: thổ ba dảm Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 芭 (ba) + 鹼 (dảm)Hán Việtthổ ba dảmCấu tạo土 + 芭 + 鹼 · thổ + ba + dảm nghĩa thành phần: thổ + ba + dảm Nghĩa EngCihui tubacurarine