土蕃 tǔ fān·thổ phiền Hán Việt: thổ phiền · Pinyin: tǔ fān Tổng quan Tây Tạng 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即吐蕃。 Cấu tạo: 土 (thổ) + 蕃 (phiền)Pinyintǔ fānHán Việtthổ phiềnTừ loạidanhCấu tạo土 + 蕃 · thổ + phiền nghĩa thành phần: thổ + phiền Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tây TạngMainlandTân Hoa Tự Điển 1.即吐蕃。 Từ liên quan Gần nghĩa土丘 · 土中 · 土产 · 土人 · 土仪 · 土伦 · 土俗 · 土偶