土藏

tǔ cáng thổ tàng

Hán Việt: thổ tàng · Pinyin: tǔ cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓挖土坑埋葬; 指脾脏。脾于五行属土,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓挖土坑埋葬。 2.指脾脏。脾于五行属土,故称。