土藥

tǔ yào thổ dược

Hán Việt: thổ dược · Pinyin: tǔ yào

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (dược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國所產的鴉片。由罌粟未成熟果實的乳汁濃縮提煉而成。外國輸入的鴉片則稱為「洋藥」。

Eng

  • Cihui 土藥 ǔyào n. 1. native medicine 2. domestic opium