土虺 tǔ huī · thổ hủy Hán Việt: thổ hủy · Pinyin: tǔ huī Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 虺 (hủy)Pinyintǔ huīHán Việtthổ hủyCấu tạo土 + 虺 · thổ + hủy nghĩa thành phần: thổ + hủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"土虺蛇"。