土蠶
thổ tàm
Hán Việt: thổ tàm · Pinyin: tǔ cán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。地老虎; 方言。蛴螬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。地老虎。 2.方言。蛴螬。
Eng
- Cihui 土蠶 ǔcán n. 1. larva of a noctuid 2. grub M:¹tiáo
Hán Việt: thổ tàm · Pinyin: tǔ cán