土蟄

tǔ zhé thổ trập

Hán Việt: thổ trập · Pinyin: tǔ zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (trập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地下冬眠的动物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地下冬眠的动物。