土螻 tǔ lóu · thổ lâu Hán Việt: thổ lâu · Pinyin: tǔ lóu Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 螻 (lâu)Pinyintǔ lóuHán Việtthổ lâuCấu tạo土 + 螻 · thổ + lâu nghĩa thành phần: thổ + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的兽名。