土蠶

tǔ cán thổ tàm

Hán Việt: thổ tàm · Pinyin: tǔ cán

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (tàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.夜蛾的幼蟲。灰褐色,體形像蠶,生活在土壤中,主要吃棉花的根、苗。也稱為「地老虎」。 2.金龜子的幼蟲。長寸許,體肥色白,以背滾行,觸物即蜷曲。生活於土中,以植物根莖為食,常危害農作物。也稱為「蠐螬」。

Eng

  • Cihui 土蠶 ǔcán n. 1. larva of a noctuid 2. grub M:¹tiáo