土蠻 tǔ mán · thổ man Hán Việt: thổ man · Pinyin: tǔ mán Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 蠻 (man)Pinyintǔ mánHán Việtthổ manCấu tạo土 + 蠻 · thổ + man nghĩa thành phần: thổ + man