土行
thổ hành
Hán Việt: thổ hành · Pinyin: tǔ xíng
Tổng quan
hành thổ
Nghĩa
Việt
- Cihui hành thổ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時專門販運囤積鴉片的商行。《二十年目睹之怪現狀》第八回:「其實從前舍弟在上海開過一家土行,臨了時,虧了本。」也作「土棧」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹土德。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹土德。