土衖

tǔ xiàngthổ hạng

Hán Việt: thổ hạng · Pinyin: tǔ xiàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"土蜂"。

Cấu tạo: 土 (thổ) + 衖 (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"土蜂"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

土丘 · 土中 · 土产 · 土人 · 土仪 · 土伦 · 土俗 · 土偶