土裏土氣

tǔ lǐ tǔ qì thổ lí thổ khí

Hán Việt: thổ lí thổ khí · Pinyin: tǔ lǐ tǔ qì

Tổng quan

chất phác | mộc mạc | không tinh tế

Cấu tạo: (thổ) + (lí) + (thổ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất phác | mộc mạc | không tinh tế

Eng

  • Cihui unsophisticated; rustic; uncouth