土製

tǔ zhì thổ chế

Hán Việt: thổ chế · Pinyin: tǔ zhì

Tổng quan

tự làm | bằng đất

Cấu tạo: (thổ) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự làm | bằng đất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沿用傳統或以原始簡單的方法製造。如:「土製炸彈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土法制造。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.土法制造。

Eng

  • CC-CEDICT homemade|earthen
  • Cihui homemade; earthen

ja

  • JMdict clay|earthen