土調 tǔ diào · thổ điều Hán Việt: thổ điều · Pinyin: tǔ diào Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 調 (điều)Pinyintǔ diàoHán Việtthổ điềuCấu tạo土 + 調 · thổ + điều nghĩa thành phần: thổ + điều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 本地的曲調。《老殘遊記》第二回:「這說鼓書本是山東鄉下的土調,用一面鼓,兩片梨花簡,名叫梨花大鼓,演說些前人的故事。」