土訓 tǔ xùn · thổ huấn Hán Việt: thổ huấn · Pinyin: tǔ xùn Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 訓 (huấn)Pinyintǔ xùnHán Việtthổ huấnCấu tạo土 + 訓 · thổ + huấn nghĩa thành phần: thổ + huấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官名。负责向帝王陈报山川地势﹑土质好坏及土地所宜生产。Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。负责向帝王陈报山川地势﹑土质好坏及土地所宜生产。