土調 tǔ diào · thổ điều Hán Việt: thổ điều · Pinyin: tǔ diào Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 調 (điều)Pinyintǔ diàoHán Việtthổ điềuCấu tạo土 + 調 · thổ + điều nghĩa thành phần: thổ + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地方曲调。Tân Hoa Tự Điển 1.地方曲调。