土談 tǔ tán · thổ đàm Hán Việt: thổ đàm · Pinyin: tǔ tán Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 談 (đàm)Pinyintǔ tánHán Việtthổ đàmCấu tạo土 + 談 · thổ + đàm nghĩa thành phần: thổ + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土语。Tân Hoa Tự Điển 1.土语。